"easterly" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó đến từ phía đông hoặc hướng về phía đông, đặc biệt thường nói về gió hay hướng đi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bản tin thời tiết hoặc chỉ đường. “easterly wind” là gió từ phía đông thổi đến. Không dùng cho người hoặc động vật.
Examples
The boat sailed in an easterly direction.
Chiếc thuyền đã đi theo **hướng đông**.
We could feel a strong easterly wind today.
Hôm nay, chúng tôi cảm nhận được một luồng gió **từ phía đông** rất mạnh.
The city has an easterly border with the sea.
Thành phố này có biên giới **hướng đông** giáp biển.
The weather forecast predicts easterly winds all week.
Dự báo thời tiết nói rằng sẽ có gió **từ phía đông** cả tuần.
They took an easterly route to avoid mountain traffic.
Họ đã chọn tuyến đường **hướng đông** để tránh kẹt xe ở vùng núi.
Birds often migrate in an easterly pattern in the spring.
Vào mùa xuân, chim thường di cư theo kiểu **hướng đông**.