"eases" in Vietnamese
Definition
Khiến điều gì đó trở nên ít khó khăn, ít đau đớn, hoặc dễ chịu hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật với các từ về sự khó chịu hoặc vấn đề: 'eases the pain', 'eases tension', 'eases traffic'. Không nhầm với 'easy' (tính từ).
Examples
He eases my worries when I talk to him.
Khi tôi nói chuyện với anh ấy, anh ấy **làm dịu** nỗi lo của tôi.
Medicine eases the pain.
Thuốc **làm dịu** cơn đau.
A warm bath eases his sore muscles.
Tắm nước ấm **giảm bớt** đau nhức cơ của anh ấy.
Listening to music really eases my stress after a long day.
Nghe nhạc sau một ngày dài thật sự **làm dịu** căng thẳng của tôi.
This new rule eases traffic in the city center.
Quy tắc mới này **giảm bớt** ùn tắc giao thông ở trung tâm thành phố.
Talking about problems often eases tension between people.
Nói về vấn đề thường **giảm bớt** căng thẳng giữa mọi người.