"easement" in Vietnamese
Definition
Quyền pháp lý cho phép một người sử dụng đất của người khác cho mục đích cụ thể như làm lối đi hoặc đặt đường dây điện nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Easement' là thuật ngữ pháp lý, thường dùng trong luật bất động sản. Khác với 'lease' hoặc 'license'. Có thể là lâu dài hoặc tạm thời tùy thoả thuận.
Examples
The city gave an easement so workers could access the power lines.
Thành phố đã cấp **quyền sử dụng đất** để công nhân tiếp cận đường dây điện.
My neighbor has an easement to use my driveway.
Hàng xóm của tôi có **quyền sử dụng đất** để dùng đường lái xe của tôi.
They created an easement for the water company to fix pipes.
Họ đã tạo **quyền sử dụng đất** cho công ty nước để sửa ống dẫn.
We have to allow cable workers onto our property because of an existing easement.
Chúng tôi phải cho công nhân cáp vào đất vì đã có **quyền sử dụng đất**.
The land can't be fully sold without addressing the easement first.
Không thể bán hết đất nếu chưa giải quyết xong **quyền sử dụng đất**.
The law says the easement stays in place even if the property is sold.
Luật quy định **quyền sử dụng đất** vẫn giữ nguyên dù tài sản đã được bán.