아무 단어나 입력하세요!

"eased" in Vietnamese

giảm bớtdịu lại

Definition

Khi sự khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng giảm đi, hoặc làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'pain', 'tension', 'restrictions' để nói về cảm xúc, thể chất hoặc luật lệ được nới lỏng.

Examples

The pain eased after he took the medicine.

Sau khi uống thuốc, cơn đau đã **giảm bớt**.

Her worries eased once she heard the good news.

Khi nghe tin tốt, lo lắng của cô ấy đã **dịu lại**.

Traffic eased after the rain stopped.

Kẹt xe đã **giảm bớt** sau khi trời tạnh mưa.

Restrictions eased last month, so more people can travel now.

Các hạn chế đã **giảm bớt** vào tháng trước, nên giờ nhiều người có thể đi lại.

He eased the chair back to sit more comfortably.

Anh ấy **dịu dàng kéo** ghế ra sau để ngồi thoải mái hơn.

Tension in the room eased when she started to joke.

Không khí căng thẳng trong phòng đã **dịu lại** khi cô ấy bắt đầu nói đùa.