아무 단어나 입력하세요!

"earthworms" in Vietnamese

giun đất

Definition

Giun đất là loài động vật thân mềm, dài và nhỏ, sống trong đất và giúp làm đất màu mỡ bằng cách phân huỷ xác thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giun đất' thường dùng trong sinh học, làm vườn, môi trường. Hay nói ở dạng số nhiều. Không nhầm với các loại 'sâu' khác.

Examples

Earthworms live in the soil.

**Giun đất** sống trong đất.

Gardeners like earthworms because they help plants grow.

Người làm vườn thích **giun đất** vì chúng giúp cây phát triển.

Some birds eat earthworms for food.

Một số loài chim ăn **giun đất** làm thức ăn.

I found a bunch of earthworms while digging in my backyard.

Tôi đã tìm thấy nhiều **giun đất** khi đào đất ở sân sau.

If you see earthworms in your compost, that's a good sign.

Nếu bạn thấy **giun đất** trong đống phân hữu cơ, đó là dấu hiệu tốt.

Kids are often curious about earthworms after it rains.

Trẻ con thường tò mò về **giun đất** sau khi trời mưa.