"earths" in Vietnamese
Definition
'Earths' là dạng số nhiều của 'earth', dùng chỉ nhiều hành tinh Trái Đất, loại đất khác nhau hoặc các kết nối tiếp địa trong điện. Thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, địa chất hoặc kỹ thuật điện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Earths' hiếm xuất hiện trong giao tiếp thường ngày, thường dùng trong truyện khoa học viễn tưởng (nhiều Trái Đất), nông nghiệp (các loại đất) hoặc điện (tiếp địa). Hãy chú ý ngữ cảnh sử dụng.
Examples
There are five known earths in that science fiction book.
Trong cuốn sách khoa học viễn tưởng đó có năm **Trái Đất** đã biết.
Different plants grow better in different earths.
Các loại cây khác nhau phát triển tốt trong các **loại đất** khác nhau.
The electrician checked all the earths in the house.
Thợ điện đã kiểm tra tất cả các **tiếp địa** trong nhà.
In that universe, the many parallel earths never interact.
Trong vũ trụ đó, nhiều **Trái Đất song song** không bao giờ tương tác với nhau.
She collects different earths from around the world for her soil experiments.
Cô ấy sưu tầm các **loại đất** khác nhau trên khắp thế giới cho thí nghiệm về đất của mình.
If any of the earths are loose, it could cause an electrical problem.
Nếu bất kỳ **tiếp địa** nào bị lỏng, nó có thể gây ra sự cố điện.