아무 단어나 입력하세요!

"earthmen" in Vietnamese

người Trái Đất

Definition

Từ dùng trong truyện khoa học viễn tưởng để chỉ những người đến từ Trái Đất, đặc biệt khi so sánh với sinh vật ngoài hành tinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Trái Đất' chủ yếu xuất hiện trong khoa học viễn tưởng cổ điển; trong đời thường rất hiếm gặp và đôi khi mang ý châm biếm hoặc hài hước.

Examples

The aliens met the earthmen for the first time.

Những người ngoài hành tinh đã gặp **người Trái Đất** lần đầu tiên.

The earthmen came in spaceships.

**Người Trái Đất** đến bằng tàu vũ trụ.

The Martians were afraid of the earthmen.

Người Sao Hỏa sợ **người Trái Đất**.

The earthmen negotiated peace with the alien leaders.

**Người Trái Đất** đã đàm phán hòa bình với các lãnh đạo người ngoài hành tinh.

Some stories show the earthmen as explorers seeking new worlds.

Một số câu chuyện miêu tả **người Trái Đất** là những nhà thám hiểm đi tìm thế giới mới.

The captain warned the earthmen about strange customs on the new planet.

Thuyền trưởng đã cảnh báo **người Trái Đất** về những phong tục lạ ở hành tinh mới.