"earplug" in Vietnamese
Definition
Vật nhỏ nhét vào tai để ngăn cản tiếng ồn hoặc nước vào tai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'earplugs' hay 'một cặp earplugs'. Dùng để ngủ, bơi hoặc ở nơi ồn ào. Không phải tai nghe hay máy trợ thính.
Examples
She wears earplugs at night so she can sleep better.
Cô ấy đeo **nút bịt tai** vào ban đêm để ngủ ngon hơn.
Swimmers use earplugs to keep water out of their ears.
Người bơi dùng **nút bịt tai** để nước không vào tai.
The factory workers wear earplugs to protect their ears from loud noise.
Công nhân nhà máy đeo **nút bịt tai** để bảo vệ tai khỏi tiếng ồn lớn.
I can't find my earplugs anywhere—did you see them?
Tôi không thể tìm thấy **nút bịt tai** của mình—bạn có thấy không?
If the hotel is noisy, just use earplugs and you’ll sleep fine.
Nếu khách sạn ồn ào, chỉ cần dùng **nút bịt tai** là bạn sẽ ngủ ngon thôi.
Concerts can get loud, so I always bring my earplugs just in case.
Các buổi hòa nhạc có thể rất ồn ào, nên tôi luôn mang theo **nút bịt tai** phòng khi cần.