"earner" in Vietnamese
Definition
Người kiếm tiền, thường là người làm công việc để nuôi sống bản thân hoặc gia đình mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'người kiếm thu nhập cao', 'người kiếm tiền chính'. Là cách diễn đạt trang trọng, ít dùng riêng lẻ trong nói chuyện thân mật. Đề cập đến nguồn thu nhập chính của gia đình.
Examples
He is the main earner in his family.
Anh ấy là **người kiếm tiền** chính của gia đình.
Being an earner is a big responsibility.
Là một **người kiếm tiền** là một trách nhiệm lớn.
Each earner pays taxes.
Mỗi **người kiếm tiền** đều phải đóng thuế.
She became the family's sole earner after her husband lost his job.
Sau khi chồng cô ấy mất việc, cô ấy trở thành **người làm ra tiền** duy nhất của gia đình.
The company values its top earners with special rewards.
Công ty trân trọng những **người kiếm tiền** xuất sắc nhất bằng các phần thưởng đặc biệt.
As a teenager, getting your first job makes you feel like a real earner.
Khi còn là thiếu niên, được nhận công việc đầu tiên làm bạn cảm thấy mình là một **người làm ra tiền** thực thụ.