"earmuffs" in Vietnamese
Definition
Miếng bịt mềm lót đệm để che vùng tai, dùng để giữ ấm hoặc chống ồn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để giữ ấm tai hoặc chống ồn, không giống tai nghe nhạc. Thường dùng ở dạng số nhiều và nói 'đeo earmuffs'.
Examples
I wear earmuffs in winter to keep my ears warm.
Tôi đeo **bịt tai** vào mùa đông để giữ ấm tai.
Please put on your earmuffs before we go outside.
Vui lòng đeo **bịt tai** trước khi chúng ta ra ngoài.
His earmuffs are blue and very soft.
**Bịt tai** của anh ấy màu xanh dương và rất mềm.
I forgot my earmuffs, and now my ears are freezing!
Tôi quên **bịt tai**, giờ tai tôi lạnh cóng rồi!
Kids love wearing animal-shaped earmuffs.
Trẻ con rất thích đeo **bịt tai** hình thú.
If it gets much colder, you'll definitely need those earmuffs.
Nếu trời lạnh thêm, chắc chắn bạn sẽ cần **bịt tai** đó.