아무 단어나 입력하세요!

"earflaps" in Indonesian

che tai (mũ)vành che tai

Definition

Phần vải hoặc lông gắn trên mũ, có thể hạ xuống để che và giữ ấm tai.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng cho phần che tai gắn vào mũ, không phải loại rời. Thường dùng khi mô tả mũ mùa đông hoặc trò chuyện về đồ giữ ấm.

Examples

My winter hat has warm earflaps.

Mũ mùa đông của tôi có **che tai** ấm áp.

Please pull down the earflaps when it gets cold.

Khi lạnh lên, hãy kéo **che tai** xuống nhé.

The hat's earflaps protect my ears from wind.

**Che tai** của mũ giúp bảo vệ tai tôi khỏi gió.

He tied the earflaps under his chin before going outside.

Anh ấy đã buộc **che tai** dưới cằm trước khi ra ngoài.

Those big furry earflaps make you look like an explorer!

**Che tai** lông to đó làm bạn trông giống nhà thám hiểm lắm!

I can't hear you well with these earflaps down.

Tôi không nghe rõ bạn khi **che tai** này được hạ xuống.