"earache" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau hoặc khó chịu ở một hoặc cả hai tai, thường do nhiễm trùng hoặc các vấn đề về tai gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y khoa hoặc hàng ngày với động từ như 'bị', 'mắc', ví dụ: 'Tôi bị đau tai.' Không dùng cho cảm giác khó chịu do tiếng ồn nhất thời, mà chỉ dùng cho đau do bệnh tật.
Examples
I have an earache.
Tôi bị **đau tai**.
My brother's earache kept him awake last night.
**Đau tai** của anh trai tôi khiến anh ấy không ngủ được đêm qua.
A cold can sometimes cause an earache.
Cảm lạnh đôi khi có thể gây **đau tai**.
She went to the doctor because her earache was getting worse.
Cô ấy đã đến bác sĩ vì **đau tai** của cô ấy ngày càng nặng hơn.
Kids often get an earache after swimming in dirty water.
Trẻ em thường bị **đau tai** sau khi bơi trong nước bẩn.
If your earache doesn't go away, you should see a specialist.
Nếu **đau tai** không khỏi, bạn nên đi khám chuyên khoa.