아무 단어나 입력하세요!

"ead" in Vietnamese

ead

Definition

'ead' không phải là một từ tiếng Anh. Có thể đây là lỗi đánh máy hoặc một từ cổ xưa hiếm gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Bạn sẽ không thấy 'ead' trong tiếng Anh chuẩn. Có thể bạn muốn kiểm tra lại xem đó có phải là lỗi gõ ('head', 'read') không.

Examples

The word 'ead' is not in the dictionary.

Từ **ead** không có trong từ điển.

Is 'ead' a real English word?

**ead** có phải là một từ tiếng Anh thật không?

Maybe you meant to write 'head' instead of 'ead'.

Có lẽ bạn muốn viết 'head' thay vì '**ead**'.

I saw 'ead' in your message, but I think it was just a typo.

Tôi thấy '**ead**' trong tin nhắn của bạn, nhưng tôi nghĩ đó chỉ là lỗi đánh máy.

People sometimes type 'ead' when they mean 'read'.

Đôi khi mọi người gõ '**ead**' khi họ thực sự muốn viết 'read'.

If you see 'ead' in a text, it's probably a mistake.

Nếu bạn thấy '**ead**' trong một văn bản, có thể đó là lỗi.