"dwindling" in Vietnamese
Definition
Một thứ gì đó từ từ trở nên ít hơn, nhỏ hơn, hoặc giảm xuống theo thời gian. Thường dùng cho số lượng, nguồn lực hay dân số.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong các cụm như 'dwindling resources' hay 'dwindling numbers', chủ yếu dùng khi nói về sự giảm dần và gây lo ngại.
Examples
We are worried about the dwindling water supply.
Chúng tôi lo lắng về nguồn cung cấp nước **ngày càng giảm**.
The forest animals face dwindling food sources each year.
Động vật trong rừng phải đối diện với nguồn thức ăn **ngày càng giảm** mỗi năm.
Many people are concerned about the dwindling population in rural areas.
Nhiều người lo lắng về dân số **ngày càng giảm** ở vùng nông thôn.
Business owners worry about their dwindling customer base.
Chủ doanh nghiệp lo lắng về lượng khách hàng **ngày càng giảm** của họ.
The team is struggling due to dwindling support from fans.
Đội đang gặp khó khăn vì sự ủng hộ từ người hâm mộ **ngày càng giảm**.
With dwindling funds, the charity had to cut some programs.
Do nguồn quỹ **ngày càng giảm**, tổ chức từ thiện phải cắt giảm một số chương trình.