아무 단어나 입력하세요!

"dwindled" in Vietnamese

giảm dầnteo tóp

Definition

Một thứ gì đó trở nên nhỏ đi, ít đi hoặc yếu đi từ từ theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn viết, văn trang trọng. Hay đi với 'numbers', 'supplies', 'hopes', 'resources'. Nhấn mạnh sự giảm từ từ, không phải đột ngột.

Examples

The water in the lake dwindled during the long summer.

Nước trong hồ đã **giảm dần** suốt mùa hè dài.

My savings have dwindled to almost nothing.

Tiền tiết kiệm của tôi đã **giảm dần** gần như không còn gì.

The number of customers dwindled after the new store opened.

Số lượng khách hàng đã **giảm dần** sau khi cửa hàng mới mở.

Interest in the project slowly dwindled over time.

Sự quan tâm đến dự án đã **giảm dần** theo thời gian.

Once the funding dwindled, we had to cut back on our plans.

Một khi quỹ **giảm dần**, chúng tôi buộc phải cắt giảm kế hoạch.

The crowd dwindled to just a handful of people by midnight.

Đến nửa đêm, đám đông chỉ còn lại một vài người khi họ **giảm dần** đi.