"dwelt" in Vietnamese
Definition
“Dwelt” là từ quá khứ trong văn học hoặc cổ dùng để chỉ việc sống hoặc ở một nơi trong thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng; đời thường thường dùng 'lived'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
They dwelt in the same house for forty years.
Họ đã **cư ngụ** trong cùng một ngôi nhà suốt bốn mươi năm.
Long ago, kings dwelt in grand palaces.
Ngày xưa, các vị vua **ở** trong những cung điện nguy nga.
The villagers dwelt near the river.
Dân làng **ở** gần con sông.
For centuries, many secrets dwelt in the old castle's walls.
Trong nhiều thế kỷ, nhiều bí mật đã **ngự trị** bên trong các bức tường lâu đài cổ.
He often dwelt on his childhood memories.
Anh ấy thường **nghĩ mãi** về những ký ức tuổi thơ của mình.
Legends say dragons once dwelt in these mountains.
Tương truyền loài rồng từng **ở** trên những ngọn núi này.