아무 단어나 입력하세요!

"dweller" in Vietnamese

cư dân

Definition

Người hoặc động vật sinh sống ở một nơi cụ thể như thành phố hay rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm từ chỉ nơi sống như 'city dweller', 'forest dweller'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, phổ biến hơn trong văn viết hoặc miêu tả.

Examples

A city dweller often enjoys the convenience of public transport.

Một **cư dân** thành phố thường tận hưởng sự tiện lợi của giao thông công cộng.

The forest dweller saw many wild animals every day.

**Cư dân** rừng nhìn thấy nhiều động vật hoang dã mỗi ngày.

A cave dweller lives in darkness most of the time.

**Cư dân** hang động sống trong bóng tối phần lớn thời gian.

I'm a lifelong city dweller, so I can't imagine living in the countryside.

Tôi là **cư dân** thành phố suốt đời nên không thể tưởng tượng sống ở vùng quê.

Mountain dwellers are used to the cold and thin air.

Những **cư dân** vùng núi đã quen với khí hậu lạnh và không khí loãng.

Late-night dwellers keep the city alive after dark.

Những **cư dân** về đêm giữ cho thành phố luôn sôi động sau khi trời tối.