아무 단어나 입력하세요!

"duty bound" in Vietnamese

có nghĩa vụ

Definition

Khi bạn cảm thấy mình có nghĩa vụ đạo đức hoặc trách nhiệm chính thức phải làm gì đó, kể cả khi không muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc nghiêm túc. Hay xuất hiện với cấu trúc 'duty bound to...' để nhấn mạnh nghĩa vụ đạo đức, không phải pháp lý.

Examples

As a doctor, she felt duty bound to help the injured man.

Là bác sĩ, cô ấy cảm thấy **có nghĩa vụ** giúp người bị thương.

We are duty bound to tell the truth.

Chúng tôi **có nghĩa vụ** nói sự thật.

He felt duty bound to report the problem to his manager.

Anh ấy cảm thấy **có nghĩa vụ** báo cáo sự cố cho quản lý của mình.

I'm duty bound to keep this information confidential.

Tôi **có nghĩa vụ** giữ bí mật thông tin này.

She didn’t really want to get involved, but she felt duty bound to speak up.

Cô ấy không thực sự muốn tham gia vào, nhưng vẫn cảm thấy **có nghĩa vụ** lên tiếng.

Journalists are duty bound to check their facts before publishing.

Nhà báo **có nghĩa vụ** kiểm tra sự thật trước khi đăng bài.