아무 단어나 입력하세요!

"dutifully" in Vietnamese

một cách tận tâmmột cách có trách nhiệm

Definition

Làm việc gì đó vì cảm thấy đó là trách nhiệm hoặc bổn phận của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong trường hợp ai đó làm việc không phải vì thích mà vì thấy đó là bổn phận. Ví dụ: 'trả lời một cách tận tâm', 'hoàn thành công việc do trách nhiệm'.

Examples

She dutifully finished her homework every night.

Cô ấy mỗi tối đều **tận tâm** làm xong bài tập về nhà.

The soldier dutifully followed his orders.

Người lính **tận tâm** tuân theo mệnh lệnh của mình.

He dutifully walked the dog every morning.

Mỗi sáng anh ấy đều **có trách nhiệm** dắt chó đi dạo.

Without a word, the assistant dutifully brought the documents to her boss.

Không nói một lời, trợ lý **tận tâm** mang tài liệu đến cho sếp.

He nodded dutifully during the meeting, even though he disagreed.

Anh ấy **có trách nhiệm** gật đầu trong cuộc họp dù không đồng ý.

She dutifully visited her grandmother every Sunday, no matter how busy she was.

Dù bận thế nào, cô ấy vẫn **tận tâm** đến thăm bà ngoại mỗi chủ nhật.