"dutchman" in Vietnamese
Definition
Một người đàn ông đến từ Hà Lan hoặc có nguồn gốc Hà Lan.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho đàn ông. Phụ nữ gọi là 'Dutchwoman'. Không dùng cho trẻ em. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.
Examples
A Dutchman visited our school to talk about his country.
Một **người đàn ông Hà Lan** đã đến trường chúng tôi để nói về đất nước của mình.
The famous painter Rembrandt was a Dutchman.
Họa sĩ nổi tiếng Rembrandt là một **người đàn ông Hà Lan**.
That Dutchman is wearing traditional clothes.
Người **đàn ông Hà Lan** đó đang mặc quần áo truyền thống.
As a proud Dutchman, he always cheers for the Netherlands during the World Cup.
Là một **người đàn ông Hà Lan** tự hào, anh ấy luôn cổ vũ cho Hà Lan tại World Cup.
People say no one can ride a bike like a Dutchman!
Người ta nói không ai có thể đi xe đạp giỏi như một **người đàn ông Hà Lan**!
He’s a Dutchman, but he’s lived in Spain for over ten years now.
Anh ấy là một **người đàn ông Hà Lan**, nhưng đã sống ở Tây Ban Nha hơn mười năm rồi.