아무 단어나 입력하세요!

"dustpan" in Vietnamese

xẻng hốt rác

Definition

Dụng cụ phẳng có cán, dùng để hốt bụi và rác sau khi đã quét bằng chổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cùng với 'chổi': 'chổi và xẻng hốt rác'. Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh vệ sinh, không phải dụng cụ nấu ăn.

Examples

Please use the dustpan to pick up the crumbs.

Làm ơn dùng **xẻng hốt rác** để hốt vụn bánh lên.

The dustpan is next to the broom in the closet.

**Xẻng hốt rác** ở bên cạnh cây chổi trong tủ.

After sweeping, put the dirt in the dustpan.

Sau khi quét, hãy bỏ rác vào **xẻng hốt rác**.

Can you hand me the dustpan? I dropped some rice on the floor.

Bạn đưa cho mình **xẻng hốt rác** được không? Mình vừa đánh đổ ít cơm xuống sàn.

I can't find the dustpan anywhere—did someone move it?

Mình không tìm thấy **xẻng hốt rác** đâu cả—có ai di chuyển nó không nhỉ?

You’ll need both a broom and a dustpan to clean up this mess.

Bạn sẽ cần cả chổi và **xẻng hốt rác** để dọn đống này.