아무 단어나 입력하세요!

"dustman" in Vietnamese

người thu gom rác

Definition

Người thu gom rác là người có công việc thu nhặt rác thải sinh hoạt từ các hộ gia đình và mang đi xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'garbage man' hoặc 'trash collector.' Hiện nay người ta hay dùng 'người thu gom rác' hoặc 'công nhân vệ sinh.'

Examples

The dustman takes our rubbish every Tuesday.

**Người thu gom rác** lấy rác nhà chúng tôi vào mỗi thứ Ba.

My brother waved at the dustman.

Em trai tôi vẫy tay chào **người thu gom rác**.

The dustman wears a bright jacket for safety.

**Người thu gom rác** mặc áo khoác sáng màu để đảm bảo an toàn.

The dustmen came early this morning, so I almost missed putting out the bin.

**Những người thu gom rác** đến sớm sáng nay nên tôi suýt quên mang thùng rác ra ngoài.

Do you know what time the dustman comes around here?

Bạn có biết **người thu gom rác** đến đây lúc mấy giờ không?

Kids often love to watch the dustmen at work from their windows.

Trẻ em thường thích xem **những người thu gom rác** làm việc từ cửa sổ nhà mình.