"duster" in Vietnamese
Definition
Khăn lau bụi hoặc chổi lông gà là dụng cụ làm sạch, thường làm bằng vải hoặc lông, dùng để lau bụi trên bề mặt. Đôi khi cũng chỉ áo khoác nhẹ mặc ngoài để chống bụi.
Usage Notes (Vietnamese)
"Khăn lau bụi" phổ biến nhất cho nhà cửa; "chổi lông gà" dùng cho vị trí cao/hẹp. Trong trường học có thể nói "khăn lau bảng". Không nhầm với động từ "lau bụi".
Examples
I used a duster to clean the table.
Tôi đã dùng **khăn lau bụi** để lau bàn.
The duster is in the kitchen drawer.
**Khăn lau bụi** ở trong ngăn kéo nhà bếp.
Can you pass me the duster?
Bạn đưa tôi **khăn lau bụi** được không?
She grabbed the duster and quickly wiped the dusty shelf.
Cô ấy lấy **khăn lau bụi** và nhanh chóng lau sạch kệ đầy bụi bặm.
After cleaning the chalkboard, the teacher put the duster back on the desk.
Sau khi lau bảng, thầy đã để lại **khăn lau bụi** lên bàn giáo viên.
You might need a feather duster for those hard-to-reach spots.
Bạn có thể cần **chổi lông gà** cho những chỗ khó với tới đó.