아무 단어나 입력하세요!

"dusky" in Vietnamese

nhạt tốimờ tối

Definition

Chỉ màu sắc hơi tối, thường dùng để mô tả ánh sáng, màu da, hoặc bầu trời vào lúc hoàng hôn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả thơ mộng về bầu trời, ánh sáng, hay màu da. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Khi dùng cho người nên tế nhị và tôn trọng.

Examples

The room looked dusky as the sun went down.

Khi mặt trời lặn, căn phòng trở nên **nhạt tối**.

He has dusky eyes that shine in the light.

Đôi mắt **mờ tối** của anh ấy sáng lên dưới ánh sáng.

The sky looked dusky before the storm.

Trước cơn bão, bầu trời trông **nhạt tối**.

She wore a dusky blue dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy màu xanh **mờ tối** đến bữa tiệc.

I love walking on the beach in the dusky evening light.

Tôi thích đi bộ trên bãi biển trong ánh sáng **nhạt tối** buổi chiều.

The forest became dusky as night fell, hiding the path.

Khi đêm buông xuống, khu rừng trở nên **mờ tối**, che khuất lối đi.