아무 단어나 입력하세요!

"durn" in Vietnamese

trời ơichết tiệt (nhẹ nhàng, thân mật)

Definition

Từ này diễn tả sự bực bội hoặc ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng, mang tính thân mật, cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất đời thường và cổ điển, chỉ phù hợp trong môi trường thân mật. ‘trời ơi’ hoặc ‘chết tiệt’ nhẹ dùng khi không muốn nói lời nặng nề.

Examples

That durn cat knocked over my glass!

Con **trời ơi** mèo đó làm đổ ly của tôi!

I can't find my durn keys anywhere.

Tôi không tìm thấy **trời ơi** chìa khóa đâu cả.

It's so durn hot today.

Hôm nay trời **trời ơi** nóng quá.

My truck won't start—that's just durn great.

Xe tải của tôi không khởi động được—**trời ơi** thật tuyệt.

Who left the durn door open all night?

Ai đã để cửa **trời ơi** mở suốt đêm vậy?

He always acts like a durn fool when he's tired.

Anh ấy luôn cư xử như một **trời ơi** ngốc nghếch khi mệt.