아무 단어나 입력하세요!

"dural" in Vietnamese

dural (liên quan đến màng cứng)

Definition

Liên quan đến màng cứng, lớp màng dày bên ngoài bao bọc não và tủy sống; thường dùng trong lĩnh vực y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong thuật ngữ y khoa như 'dural membrane', 'dural tear'; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'durable'.

Examples

The surgeon checked the dural membrane during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra màng **dural** trong quá trình mổ.

A dural tear can lead to serious complications.

Rách **dural** có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng.

Doctors use special tools for dural repairs.

Bác sĩ sử dụng dụng cụ đặc biệt để sửa chữa **dural**.

The MRI showed a small dural defect after the injury.

MRI cho thấy một khiếm khuyết **dural** nhỏ sau chấn thương.

There was leakage of fluid from a dural puncture.

Có sự rò rỉ chất lỏng từ một chỗ chọc **dural**.

Spinal anesthesia sometimes causes a dural headache.

Gây tê tủy sống đôi khi gây đau đầu **dural**.