아무 단어나 입력하세요!

"durable" in Vietnamese

bền

Definition

Một vật bền là vật mạnh mẽ, sử dụng được lâu dài mà không dễ bị hỏng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Durable' thường dùng để mô tả hàng hoá, đồ dùng, quần áo, vật liệu. Không dùng cho người hoặc trải nghiệm.

Examples

These shoes are very durable and perfect for hiking.

Đôi giày này rất **bền** và hoàn hảo để đi leo núi.

Buy a durable bag so it will last longer.

Hãy mua một chiếc túi **bền** để dùng được lâu hơn.

This table is made of durable wood.

Chiếc bàn này làm từ gỗ **bền**.

If you want something that will survive years of use, look for a durable brand.

Nếu bạn muốn thứ gì đó dùng được nhiều năm, hãy chọn thương hiệu **bền**.

My old phone was surprisingly durable—it never broke even when I dropped it.

Điện thoại cũ của tôi **bền** đáng ngạc nhiên—dù rơi nhưng không hề hư hỏng.

The company is known for making extremely durable outdoor gear.

Công ty này nổi tiếng chế tạo thiết bị ngoài trời cực kỳ **bền**.