아무 단어나 입력하세요!

"duplicity" in Vietnamese

sự hai mặtsự giả dối

Definition

Cách cư xử không thành thật khi ai đó che giấu ý định thật hoặc hành động hai mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống nghiêm túc, bàn về sự lừa dối hoặc thiếu trung thực; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Her duplicity surprised everyone in the office.

**Sự hai mặt** của cô ấy khiến mọi người trong văn phòng bất ngờ.

The lawyer exposed the witness’s duplicity during the trial.

Luật sư đã vạch trần **sự hai mặt** của nhân chứng tại phiên tòa.

People lost trust because of the politician’s duplicity.

Mọi người mất niềm tin vì **sự hai mặt** của chính trị gia đó.

I can’t stand that kind of duplicity—friends should always be honest with each other.

Tôi không thể chịu nổi loại **sự giả dối** đó—bạn bè nên luôn thành thật với nhau.

His charm hid a deep duplicity that few people ever noticed.

Sự duyên dáng của anh ta che giấu một **sự hai mặt** sâu sắc mà ít người nhận ra.

After discovering his duplicity, she broke off the relationship immediately.

Sau khi phát hiện ra **sự hai mặt** của anh, cô ấy lập tức chấm dứt mối quan hệ.