아무 단어나 입력하세요!

"duplicating" in Vietnamese

sao chépnhân bản

Definition

Thực hiện bản sao y hệt của một cái gì đó, hoặc sao chép để có hai phiên bản giống hệt nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh công việc, kỹ thuật, như 'sao chép tài liệu', 'nhân bản dữ liệu'. Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày. Đôi khi cũng chỉ việc lặp lại không cần thiết.

Examples

They are duplicating files on the computer.

Họ đang **sao chép** các tập tin trên máy tính.

She is duplicating the report for everyone in the meeting.

Cô ấy đang **sao chép** báo cáo cho mọi người trong cuộc họp.

Please avoid duplicating pages when printing.

Vui lòng tránh **sao chép** các trang khi in.

I realized I was duplicating some of my work by mistake.

Tôi nhận ra mình đã vô tình **sao chép** lại một số công việc.

The system keeps duplicating entries in the list.

Hệ thống liên tục **sao chép** các mục trong danh sách.

By duplicating the template, you can save time making new forms.

Bằng cách **sao chép** mẫu, bạn có thể tiết kiệm thời gian tạo biểu mẫu mới.