아무 단어나 입력하세요!

"duplicates" in Vietnamese

bản sao trùng lặpbản trùng lặp

Definition

Những bản sao giống hệt nhau của một thứ gì đó, thường dùng cho tài liệu, tệp, hoặc dữ liệu lập lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, tin học như tài liệu, tệp tin, phần mềm; sử dụng trong các cụm như 'find duplicates', 'remove duplicates'. Không dùng cho người/vật sống.

Examples

Please remove any duplicates from this list.

Vui lòng xóa mọi **bản sao trùng lặp** khỏi danh sách này.

The printer made several duplicates of the same page.

Máy in đã tạo ra nhiều **bản sao trùng lặp** của cùng một trang.

Check for duplicates before saving your files.

Kiểm tra xem có **bản trùng lặp** trước khi lưu tập tin của bạn không.

My phone contacts are a mess—there are so many duplicates!

Danh bạ điện thoại của tôi rất lộn xộn—quá nhiều **bản trùng lặp**!

The software automatically identifies duplicates in your photo library.

Phần mềm tự động phát hiện **bản trùng lặp** trong thư viện ảnh của bạn.

You can merge the duplicates so everything is clean and organized.

Bạn có thể gộp các **bản trùng lặp** để mọi thứ gọn gàng, ngăn nắp.