"duper" in Vietnamese
Definition
Người dùng mánh khóe hoặc gian lận để lấy lợi cho bản thân. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn cảnh thân mật hoặc hài hước, không phải là từ trang trọng. Đừng nhầm với 'dupe' là người bị lừa.
Examples
A duper tricks people to get their money.
Một **kẻ lừa đảo** lừa mọi người để lấy tiền của họ.
He is known as a clever duper in the town.
Anh ấy nổi tiếng là một **kẻ lừa đảo** thông minh trong thị trấn.
You should be careful of any duper online.
Bạn nên cẩn trọng với bất kỳ **kẻ lừa đảo** nào trên mạng.
Don't fall for every duper with a good story.
Đừng tin vào mọi **kẻ lừa đảo** với câu chuyện hay ho.
Turns out the so-called expert was just a duper.
Hóa ra 'chuyên gia' đó chỉ là một **kẻ lừa gạt**.
She acted like a friend, but she was actually a real duper.
Cô ấy giả vờ là bạn, nhưng thực tế là một **kẻ lừa đảo** thật sự.