아무 단어나 입력하세요!

"dunst" in Vietnamese

màn sươngsương mù nhẹ

Definition

Một lớp các hạt nhỏ li ti trong không khí như sương mỏng hay màn sương nhẹ làm cho không gian trở nên mờ ảo, thường gặp trong văn thơ hay ngôn ngữ cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học hay văn thơ để tạo cảm giác huyền ảo hoặc cổ điển. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A soft dunst covered the meadow at dawn.

Một lớp **màn sương** nhẹ phủ lên cánh đồng vào lúc bình minh.

The poem describes the hills lost in dunst.

Bài thơ miêu tả những ngọn đồi chìm trong **màn sương**.

After the rain, a dunst hung over the village.

Sau cơn mưa, một lớp **màn sương** lơ lửng trên làng.

Through the early morning dunst, the shapes of trees looked ghostly.

Qua **màn sương** ban mai, bóng cây trông như ma quái.

As the sun rose, the dunst slowly lifted off the lake.

Khi mặt trời lên, **màn sương** từ từ tan khỏi mặt hồ.

It's hard to see the path clearly with all this dunst around.

Thật khó nhìn rõ đường đi khi có quá nhiều **màn sương** quanh đây.