"dunner" in Indonesian
Definition
‘Dunner’ là từ cổ, gần như không còn dùng, chỉ màu nâu xám sẫm hơn hoặc người chuyên thu nợ trong văn cảnh lịch sử.
Usage Notes (Indonesian)
Ngày nay không ai dùng ‘dunner’; hãy dùng ‘more dun’ cho so sánh màu. Nghĩa là người thu nợ chỉ xuất hiện trong sách cũ hoặc hài hước.
Examples
The paint was dunner than I expected.
Lớp sơn này còn **dunner** hơn tôi nghĩ.
He wore a dunner coat this winter.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác **dunner** mùa đông này.
That horse looks dunner than the others.
Con ngựa đó trông **dunner** hơn những con khác.
Don't use 'dunner'—no one will know what you mean!
Đừng dùng 'dunner'—không ai sẽ hiểu bạn nói gì đâu!
In old books, you might find 'dunner' meaning a debt collector.
Trong sách cũ, bạn đôi khi sẽ thấy '**dunner**' nghĩa là người thu nợ.
I thought her sweater was brown, but it's even dunner up close.
Tôi tưởng áo len của cô ấy màu nâu, nhưng nhìn kỹ còn **dunner** hơn.