"dunces" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người học chậm, khó tiếp thu hoặc bị cho là kém thông minh; thường xuất hiện trong chuyện cười hoặc truyện xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa chọc ghẹo, cũ kỹ và không nên dùng để xúc phạm thật sự. Thường dùng trong trò đùa hay kể chuyện.
Examples
The teacher said there were no dunces in her class.
Cô giáo nói trong lớp mình không có ai là **đứa ngốc** cả.
No one wants to be one of the dunces in a game.
Không ai muốn là một trong những **đứa ngốc** trong trò chơi.
Some students worry about being called dunces.
Một số học sinh lo lắng bị gọi là **đứa dốt**.
Back then, schools would put dunces in the corner with a pointy hat.
Ngày xưa, trường học đặt **đứa dốt** vào góc với một chiếc mũ nhọn.
They joked that the team was a bunch of dunces, but everyone had fun.
Họ đùa rằng cả đội là một lũ **đứa ngốc**, nhưng mọi người đều vui vẻ.
Don’t worry, even the brightest people feel like dunces sometimes.
Đừng lo, ngay cả người giỏi nhất cũng đôi khi cảm thấy mình là **đứa ngốc**.