"dumper" in Vietnamese
Definition
Xe ben là loại xe dùng để chở và đổ vật liệu nặng như cát, sỏi hoặc đất ở công trường xây dựng. Đặc điểm nổi bật là thùng xe có thể nâng lên để đổ hàng hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng, kỹ thuật và chỉ dùng như danh từ. Ở Mỹ thường gọi là 'dump truck'; ở các nước khác thường gọi là 'xe ben'. Không dùng nhầm với động từ 'đổ'.
Examples
The dumper moved sand to the other side of the site.
**Xe ben** đã chở cát sang phía bên kia công trường.
A dumper is used to carry gravel on construction sites.
**Xe ben** được dùng để chở sỏi ở công trường.
The driver parked the dumper near the pile of dirt.
Tài xế đã đỗ **xe ben** gần đống đất.
Watch out for that dumper—it could start unloading at any moment.
Cẩn thận với **xe ben** đó—nó có thể đổ hàng ngay bất cứ lúc nào.
They hired a huge dumper to clear the land faster.
Họ đã thuê một **xe ben** khổng lồ để giải phóng mặt bằng nhanh hơn.
The kids loved watching the dumper tip its load out in one big pile.
Bọn trẻ thích thú xem **xe ben** đổ hàng ra thành một đống lớn.