아무 단어나 입력하세요!

"dump out" in Vietnamese

đổ ratrút ra

Definition

Đổ hoặc làm trống hết vật gì khỏi một chiếc hộp hay vật chứa bằng cách lật hoặc nghiêng nó. Cũng dùng khi muốn vứt bỏ những thứ không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'dump out' thường dùng trong hội thoại hàng ngày khi muốn đổ hết mọi thứ ra khỏi vật đựng. Tránh dùng trong văn phong trang trọng; thay vào đó hãy dùng 'đổ' hoặc 'làm rỗng'.

Examples

Please dump out the old water from the vase.

Làm ơn **đổ ra** nước cũ trong bình hoa.

He dumped out the contents of his bag.

Anh ấy đã **đổ ra** hết đồ trong túi của mình.

Don't dump out your toys all over the floor.

Đừng **đổ ra** đồ chơi khắp sàn nhà.

She reached into her purse and dumped out a handful of receipts.

Cô ấy **đổ ra** một đống hoá đơn từ ví của mình.

If you dump out the sand, it'll be easier to find your keys.

Nếu bạn **đổ ra** cát, sẽ dễ tìm thấy chìa khoá hơn.

Let me just dump out this coffee so I can refill my cup.

Để mình **đổ ra** cà phê này rồi đổ lại cốc.