"dump on" in Vietnamese
Definition
Chỉ trích nặng nề hoặc đổ lỗi cho ai đó, thường là không công bằng; cũng có thể là trút giận, than phiền hay truyền cảm xúc tiêu cực sang người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, thể hiện việc chỉ trích hoặc trút giận không công bằng. Không dùng nghĩa đen là 'đổ' vật chất.
Examples
Please don't dump on me for your mistakes.
Làm ơn đừng **đổ lỗi** cho tôi vì sai lầm của bạn.
He likes to dump on his coworkers whenever he's stressed.
Anh ấy hay **đổ lỗi** cho đồng nghiệp mỗi khi bị căng thẳng.
My friend always dumps on me about her problems.
Bạn tôi luôn **trút bực tức** về những vấn đề của cô ấy lên tôi.
Stop dumping on people when you're in a bad mood.
Đừng **trút giận** lên người khác khi bạn đang khó chịu.
The team felt demotivated after the boss dumped on them during the meeting.
Cả đội cảm thấy mất động lực sau khi sếp **đổ lỗi** cho họ trong cuộc họp.
I know you had a tough day, but please don't dump on me.
Tôi biết bạn đã có một ngày khó khăn, nhưng xin đừng **trút bực tức** lên tôi.