아무 단어나 입력하세요!

"dumbo" in Vietnamese

ngốc nghếchđồ ngốc

Definition

Một từ lóng dùng để gọi ai đó là ngu ngốc, khờ khạo, thường mang ý xúc phạm hoặc đùa cợt. Ngoài ra còn có thể chỉ chú voi nổi tiếng của Disney.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất không trang trọng và đôi khi mang tính xúc phạm; thường trẻ em hoặc bạn bè dùng khi đùa nhau. Không phù hợp nơi trang trọng. Nếu văn cảnh rõ, có thể ám chỉ nhân vật voi Disney.

Examples

Don't call your brother a dumbo.

Đừng gọi em trai em là **ngốc nghếch**.

He felt like a dumbo after making that mistake.

Sau khi mắc lỗi đó, anh ấy cảm thấy mình như một **ngốc nghếch**.

Stop acting like a dumbo in class.

Đừng cư xử như một **ngốc nghếch** trong lớp.

Come on, you’re not a dumbo—everyone forgets things sometimes.

Thôi nào, bạn không phải là **ngốc nghếch** đâu—ai cũng quên mất chuyện gì đó đôi khi mà.

His friends teased him and called him dumbo after he tripped.

Bạn bè trêu chọc và gọi anh ấy là **ngốc nghếch** sau khi anh ấy vấp ngã.

Whenever I mess up, my little sister calls me dumbo and laughs.

Mỗi lần tôi làm sai, em gái tôi lại cười và gọi tôi là **ngốc nghếch**.