아무 단어나 입력하세요!

"dumbfounded" in Vietnamese

sững sờchết lặng

Definition

Khi ai đó quá bất ngờ và sốc trước điều gì đó mà không nói nên lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng. Có thể dùng kèm 'vì', 'trước' ('sững sờ trước tin tức'). Thường thể hiện cảm giác bất ngờ mạnh.

Examples

She was dumbfounded when she heard the news.

Cô ấy **sững sờ** khi nghe tin đó.

The magician's trick left the children dumbfounded.

Trò ảo thuật của ảo thuật gia khiến bọn trẻ **chết lặng**.

I stood dumbfounded as my name was called.

Khi nghe gọi tên mình, tôi đứng **sững sờ**.

He was so dumbfounded that he couldn't say a single word.

Anh ấy quá **sững sờ** nên không nói nên lời.

We were all dumbfounded by the sudden announcement.

Chúng tôi đều **chết lặng** trước thông báo đột ngột.

If you saw his face, you'd know he was truly dumbfounded.

Chỉ nhìn nét mặt anh ấy là biết anh ấy thực sự **chết lặng**.