아무 단어나 입력하세요!

"dumbest" in Vietnamese

ngốc nhất

Definition

'Dumbest' chỉ người hoặc hành động ngốc nghếch, dại dột nhất, thể hiện mức độ ngu ngốc cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, đôi khi xúc phạm. 'dumb luck' là may mắn tình cờ, 'dumb down' nghĩa là làm cho đơn giản hóa quá mức.

Examples

That was the dumbest thing I've ever heard.

Đó là điều **ngốc nhất** tôi từng nghe.

He asked the dumbest question in class.

Anh ấy đã hỏi câu hỏi **ngốc nhất** trong lớp.

It was the dumbest mistake I've ever made.

Đó là lỗi **ngốc nhất** tôi từng mắc phải.

Looking back, quitting that job was the dumbest decision of my twenties.

Nhìn lại, nghỉ việc đó là quyết định **ngốc nhất** những năm 20 tuổi của tôi.

Sometimes the dumbest ideas turn out to be the most brilliant ones.

Đôi khi những ý tưởng **ngốc nhất** lại trở thành những ý tưởng tuyệt vời nhất.

She played the dumbest character on the show, but the actress herself is incredibly sharp.

Cô ấy đóng vai nhân vật **ngốc nhất** trong chương trình, nhưng bản thân nữ diễn viên lại cực kỳ thông minh.