"dullness" in Vietnamese
Definition
Tình trạng khi một việc gì đó trở nên nhàm chán, không còn thú vị, hoặc thiếu đi sự tươi sáng, nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sự tẻ nhạt’ hay ‘xỉn màu’ thường dùng cho hoàn cảnh, cảm xúc chung, hoặc đặc điểm vật thể (màu, độ sáng), không dùng trực tiếp nói về người.
Examples
The dullness of the lecture made everyone sleepy.
**Sự tẻ nhạt** của bài giảng khiến mọi người buồn ngủ.
The paint lost its shine and now shows dullness.
Lớp sơn mất đi độ bóng và giờ chỉ còn lại **sự xỉn màu**.
She complained about the dullness of her routine.
Cô ấy than phiền về **sự tẻ nhạt** của thói quen hàng ngày.
There's a certain dullness in the air when nothing exciting happens.
Khi không có điều gì thú vị xảy ra, trong không khí có cảm giác **tẻ nhạt**.
After so many grey days, winter brings a feeling of dullness.
Sau bao ngày ảm đạm, mùa đông mang đến cảm giác **tẻ nhạt**.
The movie's pacing added to its overall dullness.
Nhịp phim chậm càng tăng thêm **sự tẻ nhạt** tổng thể của nó.