"dullard" in Vietnamese
Definition
Chỉ người chậm hiểu, không thông minh hoặc kém sáng suốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong văn học hoặc trường hợp mỉa mai; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể bị coi là xúc phạm nếu nói trực tiếp.
Examples
He is such a dullard in math class.
Cậu ấy đúng là một **người đần độn** trong lớp toán.
Don’t be a dullard—try to think before you act.
Đừng làm **người đần độn**—hãy suy nghĩ trước khi hành động.
The story’s villain is a greedy dullard.
Nhân vật phản diện trong truyện là một **người đần độn** tham lam.
Nobody wanted to work with the office dullard, so he was often left alone.
Không ai muốn làm việc với **người đần độn** của văn phòng nên anh ta thường bị để một mình.
My uncle calls me a dullard every time I forget my keys.
Cứ mỗi lần tôi quên chìa khóa, chú tôi lại gọi tôi là **người đần độn**.
Some movies make the villain a comic dullard rather than a scary mastermind.
Một số phim biến nhân vật phản diện thành **kẻ ngốc** hài hước thay vì kẻ chủ mưu đáng sợ.