"dulce" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả vị ngọt như đường, hoặc chỉ các món ngọt, kẹo, và cũng dùng để nói về người nhẹ nhàng, dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ngọt' dùng cho vị hoặc tính cách. 'Kẹo' và 'món ngọt' dùng như danh từ cho đồ ăn. 'Người ngọt ngào' chỉ người dễ chịu, trìu mến.
Examples
This cake is very dulce.
Bánh này rất **ngọt**.
She gave me a dulce after lunch.
Cô ấy đã cho tôi một viên **kẹo** sau bữa trưa.
Children love to eat dulces on holidays.
Trẻ em thích ăn **kẹo** vào các dịp lễ.
Her voice is so dulce, it calms everyone around her.
Giọng cô ấy thật **ngọt ngào**, khiến mọi người xung quanh đều cảm thấy bình tĩnh.
Can I have something dulce for dessert?
Tôi có thể ăn gì đó **ngọt** sau bữa chính không?
They called her a dulce person because she's always so kind and caring.
Họ gọi cô ấy là người **ngọt ngào** vì cô ấy luôn tốt bụng và quan tâm đến mọi người.