"dukedom" in Vietnamese
Definition
Công quốc là vùng lãnh thổ do một công tước cai trị, hoặc cũng có thể chỉ tước hiệu công tước. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu dành cho chủ đề lịch sử, hoàng gia hoặc truyện cổ tích. Có thể chỉ cả lãnh thổ và tước hiệu.
Examples
The prince inherited the dukedom after his father died.
Hoàng tử thừa kế **công quốc** sau khi cha qua đời.
A dukedom is one of the highest ranks of nobility.
**Công quốc** là một trong những địa vị quý tộc cao nhất.
The map shows the borders of each dukedom in the kingdom.
Bản đồ hiển thị ranh giới của từng **công quốc** trong vương quốc.
After years of loyalty, he was finally awarded his own dukedom.
Sau nhiều năm trung thành, cuối cùng anh ấy đã được ban cho **công quốc** riêng.
She dreamed of ruling a grand dukedom someday.
Cô ấy mơ một ngày sẽ cai trị một **công quốc** lớn.
Many old castles in Europe were once the center of a powerful dukedom.
Nhiều lâu đài cổ ở châu Âu từng là trung tâm của một **công quốc** hùng mạnh.