아무 단어나 입력하세요!

"duffs" in Vietnamese

môngmông đít (thân mật, hài hước)

Definition

“Duffs” là một từ lóng hài hước dùng để chỉ mông hoặc mông đít của ai đó. Đôi khi cũng được dùng nghĩa lỗi lầm nhưng ít phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, đùa vui. 'Sit on your duff' là lười biếng, ngồi không làm gì cả.

Examples

Sit on your duffs and relax for a while.

Ngồi xuống bằng **mông** và thư giãn một lát đi.

The kids fell on their duffs while skating.

Lũ trẻ đã ngã bằng **mông** khi trượt patin.

Stop sitting on your duffs and help clean up!

Đừng chỉ ngồi trên **mông** nữa, giúp dọn dẹp đi!

After the long hike, everyone was happy to rest their duffs on the grass.

Sau chuyến đi bộ dài, ai cũng vui được nghỉ ngơi trên **mông** mình ngoài bãi cỏ.

We can't just park our duffs here—let's do something fun!

Chúng ta không thể cứ ngồi trên **mông** ở đây—hãy làm gì đó vui đi!

They really landed on their duffs this time with that silly mistake.

Lần này họ thật sự đã ngã bằng **mông** với lỗi ngớ ngẩn đó.