아무 단어나 입력하세요!

"duels" in Vietnamese

cuộc đấu tay đôicuộc đối đầu

Definition

Cuộc đấu tay đôi là trận đấu chính thức giữa hai người để giải quyết xung đột hoặc bảo vệ danh dự, thường dùng vũ khí như kiếm hoặc súng. Ngày nay cũng có thể chỉ một cuộc tranh tài căng thẳng giữa hai đối thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Cuộc đấu tay đôi" chủ yếu xuất hiện trong lịch sử hoặc văn học. Trong thể thao, có thể dùng cho các trận đối đầu căng thẳng. Không nhầm lẫn với "dual" (hai phần).

Examples

In the past, duels were fought over honor.

Ngày xưa, người ta từng tham gia **cuộc đấu tay đôi** vì danh dự.

Some countries banned duels long ago.

Một số quốc gia đã cấm **cuộc đấu tay đôi** từ lâu.

Historical movies often show duels with swords.

Phim lịch sử thường mô tả các **cuộc đấu tay đôi** bằng kiếm.

Their rivalry turned their chess matches into intense duels.

Sự kình địch khiến các trận cờ của họ trở thành những **cuộc đấu tay đôi** căng thẳng.

The two politicians engaged in verbal duels on TV.

Hai chính trị gia đã có những **cuộc đấu tay đôi** bằng lời trên truyền hình.

Online games frequently feature epic duels between players.

Các trò chơi trực tuyến thường có những **cuộc đấu tay đôi** hoành tráng giữa các người chơi.