아무 단어나 입력하세요!

"ducat" in Vietnamese

đu-kátđồng tiền vàng (lịch sử châu Âu)

Definition

Đu-kát là một loại đồng tiền vàng hoặc bạc từng được sử dụng ở nhiều nước châu Âu thời Trung Cổ và Phục Hưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học, không dùng chỉ tiền tệ hiện đại. 'ducats' là dạng số nhiều.

Examples

He found a ducat buried in the ground.

Anh ấy tìm thấy một **đu-kát** chôn dưới đất.

The merchant paid with a ducat.

Người buôn đã trả tiền bằng một **đu-kát**.

A ducat was worth a lot in ancient times.

Một **đu-kát** rất có giá trị vào thời xưa.

In old stories, heroes often discover a hidden ducat in a treasure chest.

Trong các câu chuyện cổ, anh hùng thường phát hiện một **đu-kát** được giấu trong rương kho báu.

You won't find a ducat in your pocket today—it's a thing of the past.

Ngày nay bạn sẽ không tìm thấy một **đu-kát** trong túi đâu—nó chỉ còn trong quá khứ.

Shakespeare's plays mention the ducat several times as a way to pay for things.

Trong các vở kịch của Shakespeare, **đu-kát** nhiều lần được nhắc đến như cách thanh toán.