"ducal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến công tước, hoặc thuộc về công tước.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc trang trọng. Hay gặp trong cụm từ như 'ducal palace', 'ducal family'. Không dùng để chỉ 'công tước' là người.
Examples
The ducal family lived in the large castle.
Gia đình **công tước** sống trong lâu đài lớn.
They visited the ducal palace last summer.
Họ đã thăm cung điện **của công tước** vào mùa hè năm ngoái.
The museum displays ducal crowns and robes.
Bảo tàng trưng bày vương miện và áo choàng **của công tước**.
There’s a famous ducal garden open to the public in the city center.
Có một khu vườn **của công tước** nổi tiếng mở cửa cho công chúng ngay trung tâm thành phố.
Some of the city’s oldest buildings have a ducal history.
Một số tòa nhà cổ nhất thành phố có lịch sử **công tước**.
That portrait was painted for a ducal wedding centuries ago.
Bức chân dung đó được vẽ cho một đám cưới **của công tước** cách đây nhiều thế kỷ.