아무 단어나 입력하세요!

"duc" in Vietnamese

công tước (tước hiệu châu Âu)

Definition

Công tước là một tước hiệu quý tộc cao trong một số nước châu Âu, được dùng đặc biệt ở Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Công tước' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh châu Âu hoặc lịch sử, trang trọng hơn so với 'duke'. Đừng nhầm với từ phát âm giống dùng cho động vật.

Examples

He became a duc at a very young age.

Anh ấy trở thành **công tước** khi còn rất trẻ.

A duc lived in the grand castle.

Một **công tước** sống trong tòa lâu đài nguy nga.

The French duc greeted the visitors.

**Công tước** Pháp đã chào đón các vị khách.

People admired the wisdom of the old duc.

Mọi người đều ngưỡng mộ sự thông thái của **công tước** già.

He dreamed of meeting a duc during his trip to Europe.

Anh ấy mơ được gặp một **công tước** trong chuyến đi Châu Âu.

It’s not every day you get to talk to a real duc!

Không phải ngày nào cũng được nói chuyện với một **công tước** thật sự!