아무 단어나 입력하세요!

"duality" in Vietnamese

tính hai mặttính lưỡng diện

Definition

Tính hai mặt là trạng thái khi một vật hoặc vấn đề có hai phương diện khác nhau hoặc đối lập, thường cùng tồn tại.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tính hai mặt" thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, triết học, hay khoa học để nói về hai khía cạnh đối lập cùng tồn tại. Không dùng cho các cặp thông thường.

Examples

The story explores the duality of good and evil.

Câu chuyện khám phá **tính hai mặt** của thiện và ác.

There is a duality in her personality—she can be both serious and playful.

Có một **tính hai mặt** trong tính cách của cô ấy—cô ấy vừa nghiêm túc vừa vui vẻ.

Physics often discusses the duality of light as both a wave and a particle.

Vật lý thường bàn về **tính lưỡng diện** của ánh sáng vừa là sóng vừa là hạt.

He struggled with the duality of wanting to fit in but also stay true to himself.

Anh ấy vật lộn với **tính hai mặt** giữa mong muốn hòa nhập và giữ đúng bản chất của mình.

Artists often express the duality of joy and sadness in their work.

Nghệ sĩ thường thể hiện **tính hai mặt** của niềm vui và nỗi buồn trong tác phẩm.

The film plays with the duality between reality and illusion.

Bộ phim chơi đùa với **tính lưỡng diện** giữa thực tại và ảo ảnh.